81. ĐỖ THỊ HUYỀN
Week 6 - Unit 3: At the street market - Lesson 3: 6,7,8/ Đỗ Thị Huyền : biên soạn; Trường Tiểu học An Lạc.- 2024-2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Anh; Giáo án;
82. ĐỖ THỊ HUYỀN
Week 5 - Unit 2: My favourite things - Fun time and project: 1,2,3 / Đỗ Thị Huyền : biên soạn; Trường Tiểu học An Lạc.- 2024-2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Giáo án;
83. ĐỖ THỊ HUYỀN
Week 4 - Unit 2: My home - Lesson 3: 1,2,3/ Đỗ Thị Huyền : biên soạn; Trường Tiểu học An Lạc.- 2024-2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;
84. ĐỖ THỊ HUYỀN
Week 3 - Unit 1: My family - Lesson 2: 7,8,9/ Đỗ Thị Huyền : biên soạn; Trường Tiểu học An Lạc.- 2024-2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Giáo án;
85. HỒ THỊ KIM UYÊN
COMMUNICATION IN THE FUTURE/ Hồ Thị Kim Uyên: biên soạn; TRƯỜNG THCS MỸ CHÁNH.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;
86. TRẦN VŨ MỘNG ĐIỆP
Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Trần Vũ Mộng Điệp: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2023
Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;
87. LÊ THỊ KIM HUỆ
Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Lê Thị Kim Huệ: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2021
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
88. LÊ THỊ KIM HUỆ
Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Lê Thị Kim Huệ: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2021
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
89. PHẠM THỊ KIM THÌN
Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Phạm Thị Kim Thìn: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2021
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
90. PHẠM THỊ KIM THÌN
Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Phạm Thị Kim Thìn: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2021
Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;
91. ĐẶNG THỊ SA
Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Đặng Thị Sa: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2024
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
92. ĐẶNG THỊ SA
Tiếng Anh: Tiếng Anh/ Đặng Thị Sa: biên soạn; THCS Tân Hội.- 2022
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;
93. LÊ BÍCH THỤY
Period 14 UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES Lesson 2/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;
94. LÊ BÍCH THỤY
Period 15UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES Lesson 3(1-3) / Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;
95. LÊ BÍCH THỤY
period 16 UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES Lesson 3(4-6)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;
96. LÊ BÍCH THỤY
periodUNIT 3: MY WEEK Lesson 1(1-3) 17 / Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;
97. LÊ BÍCH THỤY
period 18 UNIT 3: MY WEEK Lesson 1(4-6)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;
98. LÊ BÍCH THỤY
period 19 UNIT 3: MY WEEK Lesson 2(1-3)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;
99. LÊ BÍCH THỤY
period 20 UNIT 3: MY WEEK Lesson 2(4-6)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;
100. LÊ BÍCH THỤY
period 21 UNIT 3: MY WEEK Lesson 3(1-3)/ Lê Bích Thụy: biên soạn; TRƯỜNG TH HÒA QUANG BẮC.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Chương trình;